製圖術 chế đồ thuật Hán Việt: chế đồ thuật Tổng quan tài vẽ, tài vẽ đồ án Cấu tạo: 製 (chế) + 圖 (đồ) + 術 (thuật)Hán Việtchế đồ thuậtCấu tạo製 + 圖 + 術 · chế + đồ + thuật nghĩa thành phần: chế + đồ + thuật Nghĩa ViệtCihui tài vẽ, tài vẽ đồ án