制度 chế độ Hán Việt: chế độ Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtchế độCấu tạo制 + 度 · chế + độ nghĩa thành phần: chế + độ Từ liên quan Từ đồng nghĩa轨制