製片兒 zhì piān er · chế phiến nhi Hán Việt: chế phiến nhi · Pinyin: zhì piān er Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinzhì piān erHán Việtchế phiến nhiCấu tạo製 + 片 + 兒 · chế + phiến + nhi nghĩa thành phần: chế + phiến + nhi