製片者 chế phiến giả Hán Việt: chế phiến giả Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 片 (phiến) + 者 (giả)Hán Việtchế phiến giảCấu tạo製 + 片 + 者 · chế + phiến + giả nghĩa thành phần: chế + phiến + giả Nghĩa EngCihui 製片者 hìpiànzhě n. movie producer M:²wèi