製表人

chế biểu nhân

Hán Việt: chế biểu nhân

Tổng quan

người lập thời biểu, người lập chương trình, người lập lịch trình

Cấu tạo: (chế) + (biểu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lập thời biểu, người lập chương trình, người lập lịch trình