製造局 chế tạo cục Hán Việt: chế tạo cục Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 局 (cục)Hán Việtchế tạo cụcTừ loạidanhCấu tạo製 + 造 + 局 · chế + tạo + cục nghĩa thành phần: chế + tạo + cục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xưởng đúc binh khíBiên soạn 製造局 hìzàojú n. arsenalEngCihui 製造局 hìzàojú n. arsenal Từ liên quan Gần nghĩa制造業 · 制造人 · 製造廠 · 製造商 · 制造的 · 製造者 · 製造 · 制造业的