製造局 chế tạo cục Hán Việt: chế tạo cục Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 局 (cục)Hán Việtchế tạo cụcCấu tạo製 + 造 + 局 · chế + tạo + cục nghĩa thành phần: chế + tạo + cục Nghĩa ViệtCihui ưởng đúc binh khí. chế tạo cục chế tạo cục ☆Xưởng đúc binh khí.EngCihui 製造局 hìzàojú n. arsenal