製造廠

zhì zào chǎngchế tạo xưởng

Hán Việt: chế tạo xưởng · Pinyin: zhì zào chǎng

Tổng quan

nhà máy sản xuất

Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưởng
  • Biên soạn 製造廠 hìzàochǎng p.w. factory; plant; manufactory M:⁴zuò/¹jiā

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manufactory

Eng

  • Cihui manufacturing plant; factory

Đức

  • Handedict Hersteller, Produzent

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造業 · 制造人 · 製造商 · 制造的 · 製造者 · 製造局 · 製造 · 制造业的