製革廠

chế cách xưởng

Hán Việt: chế cách xưởng

Tổng quan

house) /'tænhaus/, xưởng thuộc da

Cấu tạo: (chế) + (cách) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui house) /'tænhaus/, xưởng thuộc da

Eng

  • Cihui 製革廠 hìgéchǎng p.w. tannery M:¹jiā/⁴zuò