複分析 fù fēn xī · phức phân tích Hán Việt: phức phân tích · Pinyin: fù fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinfù fēn xīHán Việtphức phân tíchCấu tạo複 + 分 + 析 · phức + phân + tích nghĩa thành phần: phức + phân + tích