複合匙

phức hợp thi

Hán Việt: phức hợp thi

Tổng quan

multiplex, sự dồn, Kết hợp hoặc chen các thông tin trong một kênh truyền thông

Cấu tạo: (phức) + (hợp) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui multiplex, sự dồn, Kết hợp hoặc chen các thông tin trong một kênh truyền thông