複合型 fù hé xíng · phức hợp hình Hán Việt: phức hợp hình · Pinyin: fù hé xíng Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 型 (hình)Pinyinfù hé xíngHán Việtphức hợp hìnhCấu tạo複 + 合 + 型 · phức + hợp + hình nghĩa thành phần: phức + hợp + hình