複合法 phức hợp pháp Hán Việt: phức hợp pháp Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 法 (pháp)Hán Việtphức hợp phápCấu tạo複 + 合 + 法 · phức + hợp + pháp nghĩa thành phần: phức + hợp + pháp Nghĩa EngCihui 複合法 ùhéfǎ n. <lg.> compoundingjaJMdict composite algorithm