複合物

phức hợp vật

Hán Việt: phức hợp vật

Tổng quan

hợp chất: chất phức hợp/hỗn hợp

Cấu tạo: (phức) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp chất: chất phức hợp/hỗn hợp
  • Cihui 1. hợp chất; chất phức hợp。一組複合物質(如配位化合物,含幾個原子的離子,或吸附化合物)。 2. hỗn hợp。由各種成分構成的某物。

Eng

  • Cihui 複合物 ùhéwù n. compound material