複合詞
phức hợp từ
Hán Việt: phức hợp từ · Pinyin: fù hé cí
Tổng quan
từ ghép
Nghĩa
Việt
- Cihui từ ghép
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種合成詞。由兩個或兩個以上的詞根複合而成的一個詞。它是語言的詞彙成員之一。有其獨立的意義,而不是由詞根和附加成分的結合所構成。如山茶、關心、熱愛等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;。
Eng
- CC-CEDICT compound word
- Cihui compound word