複名數

fù míng shù phức danh sổ

Hán Việt: phức danh sổ · Pinyin: fù míng shù

Tổng quan

số phức: số kép cụ thể

Cấu tạo: (phức) + (danh) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số phức: số kép cụ thể
  • Cihui số phức; số kép cụ thể。帶有兩個或兩個以上單位名稱的數,如5元8角、3丈5尺2寸等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用兩種以上的單位名稱表示的數量。如3公尺5公寸、8小時15分等。也稱為「諸等數」。

Eng

  • Cihui 複名數 ùmíngshù n. <math.> compound number