複寫器

phức tả khí

Hán Việt: phức tả khí

Tổng quan

máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản máy ghi tim vật lý (tim mạch...), máy dò tìm (hàng giả...)

Cấu tạo: (phức) + (tả) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản máy ghi tim vật lý (tim mạch...), máy dò tìm (hàng giả...)

Eng

  • Cihui 複寫器 ùxiěqì n. mimeograph machine