複平面
phức bình diện
Hán Việt: phức bình diện · Pinyin: fù píng miàn
Tổng quan
mặt phẳng phức
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt phẳng phức
Eng
- CC-CEDICT complex plane
- Cihui complex plane
Hán Việt: phức bình diện · Pinyin: fù píng miàn
mặt phẳng phức