複數地 phức sổ địa Hán Việt: phức sổ địa Tổng quan xem plural Cấu tạo: 複 (phức) + 數 (sổ) + 地 (địa)Hán Việtphức sổ địaCấu tạo複 + 數 + 地 · phức + sổ + địa nghĩa thành phần: phức + sổ + địa Nghĩa ViệtCihui xem plural