複數行 fù shù xíng · phức sổ hành Hán Việt: phức sổ hành · Pinyin: fù shù xíng Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 數 (sổ) + 行 (hành)Pinyinfù shù xíngHán Việtphức sổ hànhCấu tạo複 + 數 + 行 · phức + sổ + hành nghĩa thành phần: phức + sổ + hành