複比例 phức bỉ lệ Hán Việt: phức bỉ lệ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Hán Việtphức bỉ lệCấu tạo複 + 比 + 例 · phức + bỉ + lệ nghĩa thành phần: phức + bỉ + lệ Nghĩa EngCihui 複比例 ùbǐlì n. <math.> compound proportionjaJMdict compound proportion