複製出 phức chế xuất Hán Việt: phức chế xuất Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 出 (xuất)Hán Việtphức chế xuấtCấu tạo複 + 製 + 出 · phức + chế + xuất nghĩa thành phần: phức + chế + xuất Nghĩa EngCihui 複製出 ùzhì chū r.v. 1. duplicate; reproduce; copy 2. clone