複製品

fù zhì pǐnphức chế phẩm

Hán Việt: phức chế phẩm · Pinyin: fù zhì pǐn

Tổng quan

Hán Việt: 複 * PHẨM hình can; hình đồ; ; phục chế phẩm

新华 · Tân Hoa Đại lục

仿造的物品。如:「古物市場充斥書畫複製品,收藏者必須非常小心。」

Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản sao
  • Biên soạn replica; reproduction M:¹zhǒng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仿造的物品。如:「古物市場充斥書畫複製品,收藏者必須非常小心。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi copy

Eng

  • JMdict copy
  • JMdict reproduction
  • JMdict replica
  • JMdict facsimile
  • Cihui replica; reproduction

ja

  • JMdict 複製品(ふくせいひん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

複製圖 · 复制的 · 复制者 · 製品 · 複製 · 複製體 · 复制出 · 复制到