複製片 phức chế phiến Hán Việt: phức chế phiến Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 片 (phiến)Hán Việtphức chế phiếnCấu tạo複 + 製 + 片 · phức + chế + phiến nghĩa thành phần: phức + chế + phiến Nghĩa EngCihui 複製片 ùzhìpiān n. duplicated film; copy of a film M:²bù