複製者

phức chế giả

Hán Việt: phức chế giả

Tổng quan

máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản

Cấu tạo: (phức) + (chế) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản