複視計 phức thị kế Hán Việt: phức thị kế Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 視 (thị) + 計 (kế)Hán Việtphức thị kếCấu tạo複 + 視 + 計 · phức + thị + kế nghĩa thành phần: phức + thị + kế Nghĩa EngCihui diplopiometer