褊狹性

biển hiệp tính

Hán Việt: biển hiệp tính

Tổng quan

sự không hiểu biết gì về các nước khác; sự không thiết hiểu biết về các nước khác, tính thiển cận, tính hẹp hòi

Cấu tạo: (biển) + (hiệp) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không hiểu biết gì về các nước khác; sự không thiết hiểu biết về các nước khác, tính thiển cận, tính hẹp hòi