褐雲母 hạt vân mẫu Hán Việt: hạt vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 褐 (hạt) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việthạt vân mẫuCấu tạo褐 + 雲 + 母 · hạt + vân + mẫu nghĩa thành phần: hạt + vân + mẫu