褐宽博 hạt khoan bác Hán Việt: hạt khoan bác Tổng quan Cấu tạo: 褐 (hạt) + 宽 (khoan) + 博 (bác)Hán Việthạt khoan bácCấu tạo褐 + 宽 + 博 · hạt + khoan + bác nghĩa thành phần: hạt + khoan + bác