褐煤田 hạt môi điền Hán Việt: hạt môi điền Tổng quan Cấu tạo: 褐 (hạt) + 煤 (môi) + 田 (điền)Hán Việthạt môi điềnCấu tạo褐 + 煤 + 田 · hạt + môi + điền nghĩa thành phần: hạt + môi + điền Nghĩa EngCihui 褐煤田 èméitián n. lignite mine / field