褐藻門 hạt tảo môn Hán Việt: hạt tảo môn Tổng quan Cấu tạo: 褐 (hạt) + 藻 (tảo) + 門 (môn)Hán Việthạt tảo mônCấu tạo褐 + 藻 + 門 · hạt + tảo + môn nghĩa thành phần: hạt + tảo + môn