褐鐵礦
hạt thiết quáng
Hán Việt: hạt thiết quáng
Tổng quan
(khoáng chất) limonit
Nghĩa
Việt
- Cihui (khoáng chất) limonit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為含水氧化鐵。是含鐵礦物風化後形成的次生鐵礦,呈結核狀、乳狀、土塊狀出現。顏色為褐或黑色,是產量最豐富的鐵礦之一。
Eng
- Cihui 褐鐵礦 ètiěkuàng n. brown iron ore; limonite