褐鱗鹼 hạt lân dảm Hán Việt: hạt lân dảm Tổng quan Cấu tạo: 褐 (hạt) + 鱗 (lân) + 鹼 (dảm)Hán Việthạt lân dảmCấu tạo褐 + 鱗 + 鹼 · hạt + lân + dảm nghĩa thành phần: hạt + lân + dảm