褒獎

bāo jiǎng bao tưởng

Hán Việt: bao tưởng · Pinyin: bāo jiǎng

Tổng quan

ca ngợi: khen thưởng

Cấu tạo: (bao) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca ngợi: khen thưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表扬和奖励:~有功人员|在大桥落成庆典上,许多先进工作者受到了~。

Eng

  • Cihui 褒獎 āojiǎng v. praise and award

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夸奖