褒德侯 bao đức hầu Hán Việt: bao đức hầu Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 德 (đức) + 侯 (hầu)Hán Việtbao đức hầuCấu tạo褒 + 德 + 侯 · bao + đức + hầu nghĩa thành phần: bao + đức + hầu