褒斜路 bao tà lộ Hán Việt: bao tà lộ Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 斜 (tà) + 路 (lộ)Hán Việtbao tà lộCấu tạo褒 + 斜 + 路 · bao + tà + lộ nghĩa thành phần: bao + tà + lộ