褒圣侯 bao thánh hầu Hán Việt: bao thánh hầu Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 圣 (thánh) + 侯 (hầu)Hán Việtbao thánh hầuCấu tạo褒 + 圣 + 侯 · bao + thánh + hầu nghĩa thành phần: bao + thánh + hầu