褚先生 trử tiên sanh Hán Việt: trử tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 褚 (trử) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việttrử tiên sanhCấu tạo褚 + 先 + 生 · trử + tiên + sanh nghĩa thành phần: trử + tiên + sanh