褚靈媛 chǔ líng yuán · trử linh viện Hán Việt: trử linh viện · Pinyin: chǔ líng yuán Tổng quan Cấu tạo: 褚 (trử) + 靈 (linh) + 媛 (viện)Pinyinchǔ líng yuánHán Việttrử linh việnCấu tạo褚 + 靈 + 媛 · trử + linh + viện nghĩa thành phần: trử + linh + viện