褚蒜子 chǔ suàn zǐ · trử toán tử Hán Việt: trử toán tử · Pinyin: chǔ suàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 褚 (trử) + 蒜 (toán) + 子 (tử)Pinyinchǔ suàn zǐHán Việttrử toán tửCấu tạo褚 + 蒜 + 子 · trử + toán + tử nghĩa thành phần: trử + toán + tử