褡/搭褳 Tổng quan Cấu tạo: 褡 (đáp) + / + 搭 (đáp) + 褳Cấu tạo褡 + / + 搭 + 褳 Nghĩa EngCihui 褡/搭褳 ālian n. <topo.> 1. long, rectangular bag; bag hung from the shoulder/waist 2. jacket