褥瘡的 nhục sang đích Hán Việt: nhục sang đích Tổng quan Cấu tạo: 褥 (nhục) + 瘡 (sang) + 的 (đích)Hán Việtnhục sang đíchCấu tạo褥 + 瘡 + 的 · nhục + sang + đích nghĩa thành phần: nhục + sang + đích