褦襶兵 nại đái binh Hán Việt: nại đái binh Tổng quan Cấu tạo: 褦 (nại) + 襶 (đái) + 兵 (binh)Hán Việtnại đái binhCấu tạo褦 + 襶 + 兵 · nại + đái + binh nghĩa thành phần: nại + đái + binh Nghĩa EngCihui 褦襶兵 ēdebīng n. person in untidy/ill-fitting dress or overburdened with accessories