褦襶子

nài dài zi nại đái tử

Hán Việt: nại đái tử · Pinyin: nài dài zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (đái) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不晓事的人; 指夏天遮日的凉笠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不晓事的人。 2.指夏天遮日的凉笠。

Eng

  • Cihui 褦襶子 àidàizi n. <wr.> stupid and dull person