褦襶觸熱 nài dài chù rè · nại đái xúc nhiệt Hán Việt: nại đái xúc nhiệt · Pinyin: nài dài chù rè Tổng quan Cấu tạo: 褦 (nại) + 襶 (đái) + 觸 (xúc) + 熱 (nhiệt)Pinyinnài dài chù rèHán Việtnại đái xúc nhiệtCấu tạo褦 + 襶 + 觸 + 熱 · nại + đái + xúc + nhiệt nghĩa thành phần: nại + đái + xúc + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褦襶:粗重胆肥大的衣服。大热天穿着粗重肥大的衣服。比喻不晓事理,不知进退。