褪着手 thốn trứ thủ Hán Việt: thốn trứ thủ Tổng quan Cấu tạo: 褪 (thốn) + 着 (trứ) + 手 (thủ)Hán Việtthốn trứ thủCấu tạo褪 + 着 + 手 · thốn + trứ + thủ nghĩa thành phần: thốn + trứ + thủ Nghĩa EngCihui 褪著手 ùnzhe shǒu v.o. hide one's hands in the sleeves