褶子了
điệp tử liễu
Hán Việt: điệp tử liễu · Pinyin: zhě zi le
Tổng quan
làm hỏng việc | làm cẩu thả | quản lý kém
Nghĩa
Việt
- Cihui làm hỏng việc | làm cẩu thả | quản lý kém
Eng
- CC-CEDICT to make a mess of sth|to bungle|to mismanage
- Cihui to make a mess of sth; to bungle; to mismanage