褶皺期 zhé zhòu qī · điệp trứu kì Hán Việt: điệp trứu kì · Pinyin: zhé zhòu qī Tổng quan Cấu tạo: 褶 (điệp) + 皺 (trứu) + 期 (kì)Pinyinzhé zhòu qīHán Việtđiệp trứu kìCấu tạo褶 + 皺 + 期 · điệp + trứu + kì nghĩa thành phần: điệp + trứu + kì