褶皱期

zhé zhòu qīđiệp trứu kì

Hán Việt: điệp trứu kì · Pinyin: zhé zhòu qī

Tổng quan

Cấu tạo: 褶 (điệp) + 皺 (trứu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ uốn nếp

Đức

  • Handedict Faltungsperiode (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

褶皱 · 褶皱山系 · 褶皱山脉 · 褶皱山 · 褶皱带 · 褶皱断层山