襁褓物

qiǎng bǎo wùcưỡng bảo vật

Hán Việt: cưỡng bảo vật · Pinyin: qiǎng bǎo wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指婴儿。

Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 褓 (bảo) + 物 (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指婴儿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

襁褓 · 襁褓中的