襄王夢 xiāng wáng mèng · tương vương mộng Hán Việt: tương vương mộng · Pinyin: xiāng wáng mèng Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 王 (vương) + 夢 (mộng)Pinyinxiāng wáng mèngHán Việttương vương mộngCấu tạo襄 + 王 + 夢 · tương + vương + mộng nghĩa thành phần: tương + vương + mộng