襄陽炮 xiāng yáng pào · tương dương pháo Hán Việt: tương dương pháo · Pinyin: xiāng yáng pào Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 陽 (dương) + 炮 (pháo)Pinyinxiāng yáng pàoHán Việttương dương pháoCấu tạo襄 + 陽 + 炮 · tương + dương + pháo nghĩa thành phần: tương + dương + pháo